betting shop
Định nghĩa
Danh từ: - Cửa hàng cá cược: "betting shop" là một địa điểm kinh doanh được cấp phép, nơi mọi người có thể đến để đặt cược vào các sự kiện thể thao hoặc các hoạt động khác (ví dụ: đua ngựa, đua chó). Không giống như đặt cược trực tiếp tại trường đua, "betting shop" là một cửa hàng cố định nằm ngoài khu vực trường đua.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy đã đến cửa hàng cá cược để đặt cược vào cuộc đua ngựa.)
- (Có nhiều cửa hàng cá cược trên phố chính ở Vương quốc Anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be a regular at a betting shop": là khách quen của một cửa hàng cá cược.
- He is a regular at the local betting shop and knows all the staff. (Anh ấy là khách quen của cửa hàng cá cược địa phương và biết tất cả nhân viên.)
"betting shop odds": tỷ lệ cược được niêm yết tại cửa hàng cá cược.
- The betting shop odds were better than those online. (Tỷ lệ cược tại cửa hàng cá cược tốt hơn so với tỷ lệ trực tuyến.)
Biến thể và từ gần giống
- Bookmaker's shop (danh từ): cửa hàng của người nhận cược, đồng nghĩa với "betting shop".
- The bookmaker's shop was crowded on race day. (Cửa hàng của người nhận cược rất đông vào ngày đua.)
- Off-course betting (danh từ): hình thức cá cược diễn ra bên ngoài trường đua, thường thông qua các "betting shop".
- Off-course betting is legal in many countries. (Cá cược ngoài trường đua là hợp pháp ở nhiều quốc gia.)
Từ đồng nghĩa
- Bookie's (danh từ, thân mật): cách gọi rút gọn của "bookmaker's shop", thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
- I'm off to the bookie's to place a bet. (Tôi đi đến chỗ nhà cái để đặt cược.)
- Turf accountant (danh từ, trang trọng): thuật ngữ lịch sự hơn cho người nhận cược, đôi khi được dùng làm tên cửa hàng.
- The turf accountant on the corner has been there for years. (Nhà cái ở góc phố đã hoạt động nhiều năm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Bet on (động từ): đặt cược vào (một sự kiện hoặc kết quả).
- He bet on the winning horse at the betting shop. (Anh ấy đã đặt cược vào con ngựa thắng cuộc tại cửa hàng cá cược.)
- Pay out (động từ): trả tiền thắng cược.
- The betting shop paid out after the race ended. (Cửa hàng cá cược đã trả tiền thắng cược sau khi cuộc đua kết thúc.)
Thành ngữ liên quan
- "To have a flutter": đặt cược một số tiền nhỏ, thường mang tính giải trí.
- He had a flutter at the betting shop on the Grand National. (Anh ấy đã đặt cược một chút tại cửa hàng cá cược vào giải Grand National.)
- "To be a sure thing": một cược gần như chắc chắn thắng.
- The tipster said this horse is a sure thing at the betting shop. (Người mách nước nói rằng con ngựa này là một cược chắc thắng tại cửa hàng cá cược.)